Type any word!

"anemic" in Vietnamese

thiếu máuyếu ớt

Definition

Có lượng hồng cầu thấp hơn bình thường dẫn đến cảm giác yếu hoặc mệt mỏi. Từ này cũng dùng để chỉ điều gì đó thiếu sức sống hoặc năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thiếu máu' là từ y học, dùng để chẩn đoán. Có thể dùng ẩn dụ như 'thiếu sức sống'; không dùng khi chỉ cảm giác mệt mỏi thông thường. Ví dụ 'anemic performance' là 'màn trình diễn yếu ớt'.

Examples

He is anemic and needs more iron in his diet.

Anh ấy bị **thiếu máu** và cần bổ sung thêm sắt vào chế độ ăn.

The doctor said her blood test was anemic.

Bác sĩ nói kết quả xét nghiệm máu của cô ấy bị **thiếu máu**.

People who are anemic often feel tired.

Những người **thiếu máu** thường cảm thấy mệt mỏi.

The team's performance last night was pretty anemic.

Phong độ của đội tối qua khá **yếu ớt**.

My coffee tasted a bit anemic this morning.

Cà phê sáng nay của tôi có vẻ hơi **nhạt**.

The economy’s growth has been anemic for years.

Tăng trưởng kinh tế đã **yếu ớt** trong nhiều năm.