"anemia" in Vietnamese
Definition
Đây là tình trạng y tế khi cơ thể không có đủ hồng cầu khỏe mạnh để mang oxy, dẫn đến cảm giác mệt mỏi và yếu sức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thiếu máu' là thuật ngữ y học và cũng thông dụng trong hội thoại hàng ngày về sức khỏe. Thường đi cùng tính từ như 'thiếu máu do thiếu sắt'. Không nên nhầm với các bệnh về máu khác như bạch cầu.
Examples
She was diagnosed with anemia after feeling tired all the time.
Cô ấy được chẩn đoán mắc **thiếu máu** sau khi luôn cảm thấy mệt mỏi.
Doctors say eating more iron can help with anemia.
Bác sĩ nói ăn nhiều sắt có thể giúp cải thiện **thiếu máu**.
Many children in poor countries suffer from anemia.
Nhiều trẻ em ở các nước nghèo bị **thiếu máu**.
After a few weeks on supplements, her anemia got much better.
Sau vài tuần dùng bổ sung, **thiếu máu** của cô ấy đã cải thiện rõ rệt.
My doctor checked my blood and found a mild case of anemia.
Bác sĩ của tôi kiểm tra máu và phát hiện tôi bị **thiếu máu** nhẹ.
I always feel exhausted—maybe it's anemia again.
Tôi luôn cảm thấy kiệt sức—có thể lại bị **thiếu máu** rồi.