"androcles" in Vietnamese
Definition
Androcles là nhân vật trong một truyện ngụ ngôn La Mã cổ đại, nổi tiếng vì đã nhổ gai khỏi chân sư tử và sau đó được sư tử cứu mạng. Câu chuyện này thường được kể để nhấn mạnh lòng tốt và sự biết ơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Androcles' là tên riêng nên luôn viết hoa chữ cái đầu. Tên này chỉ dùng khi nói đến câu chuyện hoặc nhân vật trong tác phẩm, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Androcles helped the lion by removing a thorn from its paw.
**Androcles** đã giúp con sư tử bằng cách nhổ gai khỏi chân nó.
The story of Androcles teaches about kindness.
Câu chuyện về **Androcles** cho ta bài học về lòng tốt.
My teacher read us the tale of Androcles and the lion.
Giáo viên của tôi đã đọc cho chúng tôi nghe truyện về **Androcles** và con sư tử.
People often mention Androcles when talking about good deeds being rewarded.
Người ta thường nhắc đến **Androcles** khi nói về việc thiện được báo đáp.
Have you ever heard the story of Androcles and how the lion saved him?
Bạn đã từng nghe câu chuyện về **Androcles** và việc con sư tử đã cứu anh ấy chưa?
The fable of Androcles is still told around the world as a lesson in compassion.
Truyện ngụ ngôn về **Androcles** vẫn được kể khắp thế giới như một bài học về lòng trắc ẩn.