Type any word!

"and such" in Vietnamese

và những thứ như vậyv.v.

Definition

Được dùng sau khi liệt kê một vài thứ để chỉ các thứ tương tự. Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu dùng trong lời nói. Tương tự 'v.v.', 'và các thứ', tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

We need plates, cups, and such for the party.

Chúng ta cần đĩa, cốc, **và những thứ như vậy** cho bữa tiệc.

Bring some paper, pens, and such to the meeting.

Mang theo một ít giấy, bút, **và những thứ như vậy** đến cuộc họp.

He buys snacks, drinks, and such every week.

Anh ấy mua đồ ăn vặt, đồ uống, **và những thứ như vậy** mỗi tuần.

She likes hiking, camping, and such when she's on vacation.

Cô ấy thích đi bộ đường dài, cắm trại, **và những thứ như vậy** khi đi nghỉ.

I don't eat chips, candy, and such; I'm on a diet.

Tôi không ăn khoai tây chiên, kẹo, **và những thứ như vậy**; tôi đang ăn kiêng.

Just pack your clothes, toothbrush, and such for the trip.

Chỉ cần sắp xếp quần áo, bàn chải đánh răng, **và những thứ như vậy** cho chuyến đi.