"and how" in Vietnamese
Definition
Dùng để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ với điều ai đó vừa nói, nghĩa là 'chắc chắn' hoặc 'đúng vậy'. Được dùng trong hội thoại thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng để đáp lại câu khẳng định của người khác. Có thể nghe hơi cổ điển hoặc mang tính vùng miền. Không dùng đầu câu.
Examples
"It's cold today." "And how! I wish I had brought my coat."
"Hôm nay lạnh quá." "**Chắc chắn rồi**! Biết thế đã mang áo khoác."
"You must be tired after that run." "And how! I need to sit down."
"Chạy xong chắc mệt lắm nhỉ." "**Đúng vậy**! Phải ngồi nghỉ chút."
"That test was difficult." "And how! I barely finished in time."
"Bài kiểm tra đó khó quá." "**Đúng vậy**! Mình làm xong vừa kịp lúc."
"That was some party last night." "And how! I'm still tired."
"Bữa tiệc tối qua vui ghê." "**Chắc chắn rồi**! Giờ vẫn còn mệt."
"That movie was amazing!" "And how! I want to see it again."
"Bộ phim đó hay quá!" "**Chắc chắn rồi**! Muốn xem lại lần nữa."
"You finished the whole pizza by yourself?" "And how! I was starving."
"Bạn ăn hết cả cái pizza luôn à?" "**Chắc chắn rồi**! Đói lắm mà."