Type any word!

"ancillary" in Vietnamese

phụ trợbổ sung

Definition

Dùng để chỉ thứ gì đó hỗ trợ, bổ sung cho một hoạt động hoặc vật chính; mang tính phụ trợ, bổ sung hoặc thứ yếu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chuyên ngành, ví dụ: kinh doanh, y tế, luật pháp ('ancillary staff', 'ancillary services'). Hiếm dùng trong hội thoại thông thường. Khác với 'essential'.

Examples

The hospital provides ancillary services like x-rays and lab tests.

Bệnh viện cung cấp các dịch vụ **phụ trợ** như chụp X-quang và xét nghiệm.

Ancillary staff help the main team with their work.

Nhân viên **phụ trợ** hỗ trợ đội chính hoàn thành công việc.

Printing is an ancillary function in the office.

In văn phòng là một chức năng **phụ trợ**.

Many companies rely on ancillary businesses to handle their IT support.

Nhiều công ty dựa vào các doanh nghiệp **phụ trợ** để xử lý hỗ trợ IT.

The course includes ancillary materials such as videos and worksheets to support learning.

Khóa học bao gồm các tài liệu **bổ sung** như video và bảng bài tập để hỗ trợ việc học.

Security is an ancillary concern in this project, but still important.

Bảo mật là mối quan tâm **phụ trợ** của dự án này nhưng vẫn quan trọng.