Type any word!

"anchoring" in Vietnamese

neo giữhiệu ứng mỏ neo

Definition

'Neo giữ' là việc cố định thứ gì đó vào một vị trí, như chiếc thuyền. Trong tâm lý học, nó còn chỉ việc dùng thông tin đầu tiên làm căn cứ để đánh giá hay ra quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (giữ chắc vật thể) và nghĩa bóng trong tâm lý học như 'anchoring effect', tức dùng thông tin đầu tiên làm điểm chuẩn để so sánh. Gặp nhiều trong kinh doanh, thương lượng giá cả.

Examples

The sailor used anchoring to keep the boat in place.

Thủy thủ đã dùng **neo giữ** để giữ chiếc thuyền tại chỗ.

Anchoring is important when building large structures.

**Neo giữ** rất quan trọng khi xây dựng các công trình lớn.

In psychology, anchoring helps explain how people make decisions.

Trong tâm lý học, **hiệu ứng mỏ neo** giúp giải thích cách con người ra quyết định.

The price tag acts as an anchoring point during a sale.

Nhãn giá đóng vai trò là điểm **neo giữ** trong lúc bán hàng.

There's a strong anchoring effect when the first number you hear sets your expectations.

Có một **hiệu ứng mỏ neo** mạnh mẽ khi con số đầu tiên bạn nghe thiết lập kỳ vọng của bạn.

Good anchoring can keep a floating dock steady, even in rough weather.

**Neo giữ** tốt có thể giúp bến nổi vững chắc ngay cả khi thời tiết xấu.