"anatomic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến cấu trúc cơ thể hoặc các bộ phận của nó, thường dùng trong lĩnh vực y học hoặc khoa học để mô tả hình thái và tổ chức của sinh vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y học, sinh học hoặc các bài viết khoa học. Có thể thay bằng 'giải phẫu học', hiếm khi dùng cho chức năng hay quá trình.
Examples
Doctors study the anatomic structure of the heart.
Các bác sĩ nghiên cứu cấu trúc **giải phẫu học** của tim.
Each animal has different anatomic features.
Mỗi loài động vật có các đặc điểm **giải phẫu học** khác nhau.
The book contains detailed anatomic drawings.
Cuốn sách có các bản vẽ **giải phẫu học** chi tiết.
I'm fascinated by the anatomic differences between humans and apes.
Tôi rất thích thú với những khác biệt **giải phẫu học** giữa người và vượn.
That sculpture shows amazing anatomic accuracy.
Bức điêu khắc đó thể hiện sự chính xác **giải phẫu học** đáng kinh ngạc.
The injury caused serious anatomic damage to his hand.
Chấn thương đó đã gây ra tổn thương **giải phẫu học** nghiêm trọng cho bàn tay của anh ấy.