Type any word!

"analyzer" in Vietnamese

máy phân tíchngười phân tích

Definition

Thiết bị hoặc người dùng để kiểm tra, phân tích chi tiết để hiểu cách hoạt động hoặc thành phần bên trong của một vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'máy phân tích' thường dùng trong khoa học, y tế hay kỹ thuật để chỉ thiết bị kiểm tra chuyên sâu. Không dùng cho việc kiểm tra đơn giản, thông thường.

Examples

The lab uses a analyzer to test water quality.

Phòng thí nghiệm sử dụng **máy phân tích** để kiểm tra chất lượng nước.

The doctor looked at the results from the blood analyzer.

Bác sĩ xem kết quả từ **máy phân tích** máu.

This gas analyzer can detect dangerous chemicals.

**Máy phân tích** khí này có thể phát hiện hóa chất nguy hiểm.

Our new analyzer breaks down samples in minutes, saving us hours of work.

**Máy phân tích** mới của chúng tôi xử lý mẫu chỉ trong vài phút, giúp tiết kiệm hàng giờ làm việc.

She’s a data analyzer for a tech company, always digging deep into statistics.

Cô ấy là **người phân tích** dữ liệu cho một công ty công nghệ, luôn đào sâu vào các số liệu thống kê.

After the update, the analyzer started producing even more accurate results.

Sau khi cập nhật, **máy phân tích** bắt đầu đưa ra các kết quả chính xác hơn nữa.