Type any word!

"analysing" in Vietnamese

phân tích

Definition

Nhìn kỹ để hiểu hoặc tìm thông tin quan trọng trong một đối tượng, thường dùng với dữ liệu, kết quả hoặc vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách viết kiểu Anh; 'analyzing' là kiểu Mỹ. Dùng chủ yếu trong môi trường học thuật, khoa học, hoặc công việc, hay đi kèm 'dữ liệu', 'vấn đề'. Không nhầm với 'đánh giá' (đưa ra đánh giá).

Examples

She is analysing the data for her science project.

Cô ấy đang **phân tích** dữ liệu cho dự án khoa học của mình.

We are analysing the problem together.

Chúng tôi đang cùng nhau **phân tích** vấn đề.

The teacher is analysing each student's essay.

Giáo viên đang **phân tích** bài luận của từng học sinh.

I've been analysing these numbers all day and still can't find the mistake.

Tôi đã **phân tích** những con số này cả ngày mà vẫn không tìm ra lỗi.

They're analysing customer feedback to improve the app.

Họ đang **phân tích** phản hồi của khách hàng để cải thiện ứng dụng.

After analysing the situation, we decided to take a different approach.

Sau khi **phân tích** tình hình, chúng tôi quyết định làm cách khác.