"analogies" in Vietnamese
Definition
Phép so sánh tương đồng dùng để chỉ sự so sánh giữa hai sự vật nhằm làm rõ điểm giống nhau để giải thích hoặc làm sáng tỏ một ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phép so sánh tương đồng' thường dùng trong giáo dục, kiểm tra hoặc thảo luận. Các cụm như 'tìm phép so sánh tương đồng' giúp so sánh hai đối tượng. Không nên nhầm với 'phép ẩn dụ', vì phép so sánh tương đồng dùng để giải thích.
Examples
Teachers use analogies to help students understand difficult concepts.
Giáo viên sử dụng **phép so sánh tương đồng** để giúp học sinh hiểu các khái niệm khó.
In the test, we had to solve questions about analogies.
Trong bài kiểm tra, chúng tôi phải giải các câu hỏi về **phép so sánh tương đồng**.
The scientist explained her theory using several analogies.
Nhà khoa học đã giải thích lý thuyết của mình bằng nhiều **phép so sánh tương đồng**.
When you get stuck, thinking in analogies can give you a new perspective.
Khi bế tắc, suy nghĩ bằng **phép so sánh tương đồng** có thể mang lại góc nhìn mới.
Writers often rely on analogies to make their points clearer and more relatable.
Các nhà văn thường dựa vào **phép so sánh tương đồng** để làm cho quan điểm của mình dễ hiểu và gần gũi hơn.
My dad loves to come up with funny analogies for everyday situations.
Bố tôi rất thích nghĩ ra những **phép so sánh tương đồng** hài hước cho các tình huống hàng ngày.