Type any word!

"analgesics" in Vietnamese

thuốc giảm đau

Definition

Thuốc giảm đau là các loại thuốc hoặc chất giúp giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau mà không gây mất ý thức.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thuốc giảm đau’ là thuật ngữ y khoa. Bao gồm cả thuốc thông dụng như paracetamol, ibuprofen… Không nên nhầm với ‘thuốc gây mê’ (anesthetics) vì chúng chỉ giảm đau chứ không làm mất cảm giác hay ý thức.

Examples

You can take analgesics for a headache.

Bạn có thể dùng **thuốc giảm đau** khi bị nhức đầu.

Doctors often prescribe analgesics after surgery.

Bác sĩ thường kê đơn **thuốc giảm đau** sau phẫu thuật.

Analgesics come in many forms, like tablets or creams.

**Thuốc giảm đau** có nhiều dạng, như viên nén hoặc kem bôi.

If over-the-counter analgesics don't help, you should see a doctor.

Nếu **thuốc giảm đau** không kê đơn không hiệu quả, bạn nên đi khám bác sĩ.

Some people are allergic to certain analgesics, so always check the label.

Một số người bị dị ứng với một số **thuốc giảm đau**, nên luôn cần đọc kỹ nhãn.

I try not to use analgesics too often—I don't want to rely on them.

Tôi cố gắng không dùng **thuốc giảm đau** quá thường xuyên—tôi không muốn lệ thuộc vào chúng.