Type any word!

"anachronistic" in Vietnamese

lỗi thờilạc hậu (không phù hợp thời đại)

Definition

Chỉ những thứ không phù hợp với thời đại hiện tại, thường vì đã cũ hay thuộc về thời kỳ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử, nghệ thuật; dùng cho vật, ý tưởng, tập quán. Không nên dùng cho người.

Examples

His views on technology are anachronistic.

Quan điểm của anh ấy về công nghệ thật **lỗi thời**.

Wearing armor like a knight is anachronistic today.

Ngày nay mặc áo giáp như hiệp sĩ là **lỗi thời**.

A typewriter in a modern office feels anachronistic.

Có một chiếc máy đánh chữ trong văn phòng hiện đại thật **lạc hậu**.

That law is so anachronistic; it just doesn’t work anymore.

Luật đó quá **lạc hậu**; giờ không còn hiệu quả nữa.

It felt a bit anachronistic to see someone writing a letter by hand in the café.

Thấy ai đó viết thư tay trong quán cà phê khiến tôi cảm thấy hơi **lỗi thời**.

Their website looks charmingly anachronistic, like something from the 90s.

Trang web của họ trông **lỗi thời** một cách thú vị, giống như từ những năm 90.