Type any word!

"an uphill struggle" in Vietnamese

cuộc chiến gian nan

Definition

Đây là một công việc hoặc tình huống rất khó đạt được, đòi hỏi nhiều nỗ lực và kiên trì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để diễn tả khó khăn lớn, kết hợp với các động từ như 'face', 'be', 'feel like'. Không dùng cho việc nhỏ nhặt.

Examples

Learning a new language can be an uphill struggle.

Học một ngôn ngữ mới thực sự là **cuộc chiến gian nan**.

For many people, losing weight is an uphill struggle.

Với nhiều người, giảm cân là **cuộc chiến gian nan**.

It was an uphill struggle to finish the project on time.

Hoàn thành dự án đúng hạn thực sự là **cuộc chiến gian nan**.

Getting everyone to agree was an uphill struggle from the start.

Ngay từ đầu, việc khiến mọi người đồng ý đã là **cuộc chiến gian nan**.

Honestly, fixing the old car turned out to be an uphill struggle.

Thật lòng mà nói, sửa chiếc xe cũ quả là **cuộc chiến gian nan**.

Trying to change old habits is always an uphill struggle.

Cố thay đổi thói quen cũ luôn là **cuộc chiến gian nan**.