Type any word!

"an end in itself" in Vietnamese

mục đích tự thânmục tiêu tự nó

Definition

Điều gì đó được coi trọng hoặc thực hiện chỉ vì chính nó, không phải để đạt được mục tiêu khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ trang trọng, thường gặp trong triết học hoặc các cuộc thảo luận về đạo đức. Đối lập với 'a means to an end.'

Examples

For some people, art is an end in itself.

Đối với một số người, nghệ thuật là **mục đích tự thân**.

They believe that happiness is an end in itself.

Họ tin rằng hạnh phúc là **mục đích tự thân**.

Learning should not be just an end in itself.

Việc học không nên chỉ là **mục đích tự thân**.

He volunteers because helping others is an end in itself for him.

Anh ấy làm tình nguyện vì giúp đỡ người khác là **mục đích tự thân** đối với anh ấy.

Don't treat money as an end in itself—it's a tool, not the whole point.

Đừng coi tiền là **mục đích tự thân**—nó chỉ là công cụ, không phải mục đích chính.

Sometimes, enjoying the process is an end in itself, not just about results.

Đôi khi việc tận hưởng quá trình lại là **mục đích tự thân**, không chỉ là kết quả.