Type any word!

"ampule" in Vietnamese

ống tiêm thủy tinhống ampul

Definition

Một lọ thủy tinh nhỏ, kín, chứa một liều thuốc dạng lỏng và chỉ mở ra ngay trước khi sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ống ampul' dùng chủ yếu trong bệnh viện, phòng khám, phòng thí nghiệm. Đây là dạng dùng một lần, phải bẻ vỡ để lấy thuốc, khác với lọ 'vial' có thể đóng lại nhiều lần.

Examples

The nurse opened an ampule before giving the injection.

Y tá đã mở một **ống ampul** trước khi tiêm.

This medicine comes in a glass ampule.

Thuốc này được đựng trong **ống ampul** thủy tinh.

Please don’t touch the broken ampule on the table.

Xin đừng chạm vào **ống ampul** đã vỡ trên bàn.

Some vitamins are available in ampules for quick injection.

Một số loại vitamin có sẵn trong **ống ampul** để tiêm nhanh.

He had to break the tip of the ampule to get the medicine out.

Anh ấy phải bẻ đầu **ống ampul** để lấy thuốc ra.

Do you know how to safely open an ampule without cutting yourself?

Bạn có biết cách mở **ống ampul** một cách an toàn mà không bị đứt tay không?