Type any word!

"amplifiers" in Vietnamese

bộ khuếch đại

Definition

Bộ khuếch đại là thiết bị điện tử dùng để tăng cường âm thanh hoặc tín hiệu điện, làm cho chúng mạnh hoặc to hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong dàn âm thanh, đàn guitar, hệ thống âm thanh sự kiện. Phân biệt với 'loa': loa phát ra âm thanh, bộ khuếch đại chỉ tăng cường tín hiệu trước khi đến loa.

Examples

The concert used powerful amplifiers for the music.

Buổi hoà nhạc đã dùng những **bộ khuếch đại** mạnh cho âm nhạc.

Guitar players often use amplifiers on stage.

Các nghệ sĩ guitar thường dùng **bộ khuếch đại** trên sân khấu.

There are two amplifiers in this sound system.

Có hai **bộ khuếch đại** trong hệ thống âm thanh này.

Without good amplifiers, the crowd could barely hear the speech.

Không có **bộ khuếch đại** tốt, khán giả hầu như không nghe rõ bài phát biểu.

We upgraded our home theater with new amplifiers for better sound.

Chúng tôi đã nâng cấp rạp phim tại nhà bằng **bộ khuếch đại** mới để có âm thanh tốt hơn.

Some vintage amplifiers are highly valued by collectors.

Một số **bộ khuếch đại** cổ điển có giá trị cao đối với các nhà sưu tập.