"amphibian" in Vietnamese
Definition
Lưỡng cư là các loài động vật như ếch hoặc kỳ nhông, sống được cả dưới nước và trên cạn. Chúng thường bắt đầu cuộc sống dưới nước rồi phát triển khả năng sống trên đất liền.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục. Ví dụ điển hình: ếch, cóc, kỳ nhông, sa giông. Không dùng cho bò sát như rùa hay rắn. Hay đi kèm 'species', 'life cycle', 'habitat'.
Examples
A frog is an amphibian.
Ếch là một loài **lưỡng cư**.
Amphibians lay their eggs in water.
**Lưỡng cư** đẻ trứng trong nước.
Salamanders are also amphibians.
Kỳ nhông cũng là loài **lưỡng cư**.
The zoo has a new amphibian exhibit with rare frogs and salamanders.
Vườn thú có khu trưng bày **lưỡng cư** mới, giới thiệu những loài ếch và kỳ nhông quý hiếm.
Many amphibians are sensitive to pollution in their environment.
Nhiều loài **lưỡng cư** rất nhạy cảm với ô nhiễm môi trường.
It’s amazing how amphibians can breathe through their skin as well as their lungs.
Thật ngạc nhiên khi **lưỡng cư** có thể hô hấp bằng cả da lẫn phổi.