Type any word!

"amphetamine" in Vietnamese

amphetaminethuốc kích thích dạng amphetamine

Definition

Amphetamine là một loại thuốc kích thích mạnh giúp tỉnh táo và tăng năng lượng. Thuốc này đôi khi được dùng để điều trị ADHD và chứng ngủ rũ, nhưng cũng có thể bị lạm dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả lĩnh vực y tế và môi trường lạm dụng chất kích thích. Trong văn nói, 'amphetamine' đôi lúc được gọi là 'speed' khi nói về lạm dụng. Không nhầm với 'methamphetamine' là chất khác biệt và mạnh hơn.

Examples

Doctors sometimes prescribe amphetamine to treat ADHD.

Bác sĩ đôi khi kê đơn **amphetamine** để điều trị ADHD.

Amphetamine is a stimulant that affects the brain.

**Amphetamine** là một chất kích thích ảnh hưởng đến não bộ.

Taking too much amphetamine can be dangerous.

Dùng quá nhiều **amphetamine** có thể nguy hiểm.

Some athletes were caught using amphetamine to enhance their performance.

Một số vận động viên bị phát hiện sử dụng **amphetamine** để tăng thành tích.

He became addicted to amphetamine and needed help to stop.

Anh ấy trở nên nghiện **amphetamine** và cần giúp đỡ để cai.

After taking amphetamine, she felt wide awake for hours.

Sau khi dùng **amphetamine**, cô ấy cảm thấy tỉnh táo suốt nhiều giờ.