Type any word!

"amp up" in Vietnamese

tăng thêmkhuấy động

Definition

Làm cho một điều gì đó mạnh mẽ, năng lượng hay sôi nổi hơn, đặc biệt trong các sự kiện hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói và trường hợp thân mật; không nên dùng trong văn viết trang trọng. Dễ thấy trong các cụm như 'amp up the excitement', 'amp up the volume'.

Examples

Let's amp up the music for the party.

Hãy **tăng thêm** âm nhạc cho buổi tiệc này.

They need to amp up their effort to win the game.

Họ cần **tăng thêm** nỗ lực để thắng trận này.

The coach asked the team to amp up their energy.

Huấn luyện viên yêu cầu cả đội **tăng thêm** năng lượng.

We really need to amp up the excitement for this event.

Chúng ta thật sự cần **khuấy động** sự hứng khởi cho sự kiện này.

Time to amp up your workout if you want better results.

Nếu muốn kết quả tốt hơn, hãy **tăng thêm** bài tập của bạn.

The commercial was designed to amp up interest in the new product.

Quảng cáo này được tạo ra để **khuấy động** sự quan tâm đến sản phẩm mới.