"amount to" in Vietnamese
Definition
Cộng lại để đạt tới một tổng số hoặc kết quả cụ thể; hoặc là có ý nghĩa, bằng với điều gì đó khi xem xét tất cả các yếu tố.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, lĩnh vực kinh doanh, pháp luật. Theo sau thường là con số hoặc danh từ. Không dùng thay cho 'count as'.
Examples
The total bills amount to $200.
Tổng các hóa đơn **lên tới** 200 đô la.
All these little mistakes amount to big problems.
Tất cả những lỗi nhỏ này **lên tới, tạo thành** vấn đề lớn.
The cost of repairs will amount to a lot.
Chi phí sửa chữa sẽ **lên tới** rất nhiều.
What you did basically amounts to breaking the rules.
Những gì bạn làm về cơ bản **tương đương với** việc vi phạm quy tắc.
Our offer just doesn’t amount to much, does it?
Đề nghị của chúng ta thật sự không **lên tới** bao nhiêu, phải không?
All his promises amounted to nothing in the end.
Tất cả những lời hứa của anh ta cuối cùng **chẳng lên tới** gì cả.