"amount to the same thing" in Vietnamese
Definition
Khi hai hành động hoặc tình huống khác nhau nhưng kết quả cuối cùng giống hệt nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để so sánh các lựa chọn hoặc hành động; nhấn mạnh sự khác biệt không quan trọng lắm. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, cả trang trọng lẫn thân mật.
Examples
Leaving early or on time would amount to the same thing if the train is late.
Dù rời đi sớm hay đúng giờ thì nếu tàu trễ, cũng **cũng như nhau**.
Telling him the truth now or tomorrow would amount to the same thing.
Nói thật với anh ấy bây giờ hay ngày mai thì **cũng như nhau**.
Whether you write with a pen or a pencil, it will amount to the same thing for this quiz.
Viết bằng bút hay bút chì, đối với bài kiểm tra này thì **cũng như nhau**.
Honestly, whether you complain or stay silent, it’ll amount to the same thing—nobody’s going to change the decision.
Thật lòng mà nói, bạn than phiền hay im lặng thì cũng **kết quả giống nhau**—không ai thay đổi quyết định đâu.
Switching brands might seem different, but in the end it’ll amount to the same thing for your budget.
Chuyển sang thương hiệu khác nhìn thì khác, nhưng cuối cùng với ngân sách của bạn **cũng như nhau**.
Arguing about who starts won’t help; for the team, it all amounts to the same thing.
Tranh cãi ai bắt đầu không có ích đâu; với đội, mọi thứ **cũng như nhau**.