Type any word!

"amortize" in Vietnamese

trả dầnphân bổ (chi phí)

Definition

Trả một khoản nợ hoặc khoản vay bằng các khoản thanh toán đều đặn trong một khoảng thời gian. Trong kế toán, còn có nghĩa là phân bổ chi phí của tài sản ra nhiều năm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh hoặc kế toán, như 'trả dần khoản vay', 'bảng khấu hao'. Không dùng cho các khoản thanh toán thông thường hàng ngày.

Examples

We will amortize our mortgage over 30 years.

Chúng tôi sẽ **trả dần** khoản thế chấp của mình trong vòng 30 năm.

Businesses often amortize the cost of equipment over several years.

Doanh nghiệp thường **phân bổ** chi phí thiết bị qua nhiều năm.

He plans to amortize his student loans quickly.

Anh ấy dự định **trả dần** khoản vay sinh viên của mình một cách nhanh chóng.

The company decided to amortize the software license over five years instead of paying all at once.

Công ty quyết định **phân bổ** chi phí bản quyền phần mềm trong vòng năm năm thay vì thanh toán một lần.

Small payments each month will help you amortize your credit card debt more efficiently.

Các khoản thanh toán nhỏ mỗi tháng sẽ giúp bạn **trả dần** nợ thẻ tín dụng hiệu quả hơn.

If you amortize big expenses over time, they won’t hurt your budget as much.

Nếu bạn **phân bổ** các khoản chi lớn theo thời gian, ngân sách của bạn sẽ không bị ảnh hưởng nhiều.