"ammer" in Vietnamese
Definition
'Ammer' không phải là từ tiếng Anh; thường do viết sai từ 'hammer' (búa), hoặc đôi khi dùng trong khoa học để chỉ một loại chim bunting.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ammer' hầu như không xuất hiện trong tiếng Anh; đối với dụng cụ, luôn dùng 'hammer'. Với chim, chỉ gặp trong tên khoa học hoặc tiếng Đức.
Examples
I need a hammer to fix this nail.
Tôi cần một cái **búa** để đóng cái đinh này.
An ammer is not a word in English dictionaries.
**Ammer** không phải là một từ trong từ điển tiếng Anh.
Some birds are called Ammer in German.
Một số loài chim được gọi là **Ammer** trong tiếng Đức.
Did you mean 'hammer' instead of 'ammer'?
Bạn có định nói '**hammer**' thay vì '**ammer**' không?
I've never seen 'ammer' used anywhere in English.
Tôi chưa bao giờ thấy '**ammer**' được sử dụng trong tiếng Anh.
If you were looking for the tool, the correct word is 'hammer'.
Nếu bạn đang tìm dụng cụ đó, từ đúng là '**búa**'.