Type any word!

"amity" in Vietnamese

tình hữu nghịsự thân thiện

Definition

Mối quan hệ thân thiện, hòa bình giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tình hữu nghị’ thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc ngoại giao, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi kèm với các động từ như ‘thúc đẩy’, ‘phát triển’. Trái nghĩa với ‘thù địch’ (enmity).

Examples

There was a sense of amity among the team members.

Giữa các thành viên trong đội có một cảm giác **tình hữu nghị**.

The treaty was signed to promote amity between the countries.

Hiệp ước được ký kết để thúc đẩy **tình hữu nghị** giữa các quốc gia.

Their amity lasted for many years.

**Tình hữu nghị** của họ kéo dài suốt nhiều năm.

Despite past conflicts, the neighbors rebuilt their amity over time.

Dù có mâu thuẫn trước đó, các hàng xóm đã xây dựng lại **tình hữu nghị** theo thời gian.

The festival is held every year to celebrate the amity between our cities.

Lễ hội được tổ chức hàng năm để kỷ niệm **tình hữu nghị** giữa các thành phố của chúng tôi.

Their amity was obvious as soon as they started working together.

Ngay khi họ bắt đầu làm việc cùng nhau, **tình hữu nghị** của họ đã thể hiện rõ ràng.