Type any word!

"ambushing" in Vietnamese

phục kích

Definition

Ẩn nấp để tấn công hoặc bẫy ai đó một cách bất ngờ, thường áp dụng trong quân sự, săn bắn hoặc trò chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phục kích' mang tính quân sự, săn bắn hoặc chơi game; luôn có yếu tố bất ngờ. Không giống 'tấn công' thông thường. Dùng được theo nghĩa bóng khi hỏi bất ngờ trong giao tiếp.

Examples

The soldiers were ambushing the enemy at dawn.

Những người lính đang **phục kích** kẻ địch vào lúc rạng sáng.

They are ambushing wild animals in the forest.

Họ đang **phục kích** các loài động vật hoang dã trong rừng.

The kids were ambushing each other during the game.

Bọn trẻ đang **phục kích** nhau trong trò chơi.

He surprised us by ambushing from behind the door with a water gun.

Anh ấy đã làm chúng tôi bất ngờ khi **phục kích** từ sau cánh cửa với súng nước.

They're always ambushing me with questions when I walk into the office.

Họ lúc nào cũng **phục kích** tôi bằng những câu hỏi khi tôi bước vào văn phòng.

Journalists were ambushing the celebrity as he left the restaurant.

Các phóng viên đã **phục kích** người nổi tiếng khi anh ấy rời nhà hàng.