"ambushed" in Vietnamese
Definition
Bị tấn công bất ngờ và đột ngột, thường từ một vị trí ẩn nấp. Thường dùng khi một nhóm người chờ sẵn để bất ngờ tấn công ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ambushed' là quá khứ của 'ambush.' Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, cảnh sát hoặc kể chuyện. Trong giao tiếp, có thể dùng để chỉ sự bất ngờ ngoài ý muốn.
Examples
The soldiers were ambushed in the forest.
Những người lính đã bị **phục kích** trong rừng.
She was ambushed by reporters outside her home.
Cô ấy đã bị phóng viên **phục kích** trước nhà.
The car was ambushed on a quiet road.
Chiếc xe đã bị **phục kích** trên con đường vắng.
We totally got ambushed by questions at the meeting.
Chúng tôi đã bị **tấn công bất ngờ** bởi các câu hỏi trong cuộc họp.
He felt like he’d been ambushed by bad news all week.
Anh ấy cảm thấy cả tuần bị **phục kích** bởi tin xấu.
Their team was completely ambushed by the opponent’s sudden attack.
Đội của họ đã bị **tấn công bất ngờ** bởi pha tấn công bất ngờ của đối thủ.