"ambivalence" in Vietnamese
Definition
Khi bạn có cảm xúc mâu thuẫn hoặc không rõ ràng về ai đó hoặc điều gì đó, vừa thích vừa không chắc hoặc thấy băn khoăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong văn bản học thuật, tâm lý học hoặc khi thảo luận chính thức về cảm xúc, ít dùng khi nói chuyện hằng ngày. Có thể dùng trong cụm từ như 'cảm thấy ambivalence', 'bộc lộ ambivalence'.
Examples
I felt ambivalence about moving to a new city.
Tôi cảm thấy **sự lưỡng cảm** về việc chuyển đến một thành phố mới.
Her ambivalence made it difficult to make a decision.
**Sự lưỡng cảm** của cô ấy khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn.
There is often ambivalence about starting something new.
Thường có **sự lưỡng cảm** khi bắt đầu một điều gì đó mới.
His ambivalence toward his job shows in the way he talks about it.
**Sự lưỡng cảm** của anh ấy về công việc được thể hiện qua cách anh ấy nói về nó.
You can see the ambivalence in her face when she talks about her childhood.
Bạn có thể thấy **sự lưỡng cảm** trên khuôn mặt cô ấy khi nói về tuổi thơ.
I have a lot of ambivalence about quitting my job—even though I know it's the right thing to do.
Tôi có rất nhiều **sự lưỡng cảm** về việc nghỉ việc—mặc dù tôi biết đó là điều đúng đắn.