Type any word!

"ambers" in Vietnamese

hổ phách

Definition

'Hổ phách' chỉ loại nhựa cây hóa thạch dùng làm đá quý hoặc màu vàng cam đặc trưng của nó. Từ này ở dạng số nhiều, dùng khi nói về nhiều viên hoặc loại hổ phách khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày; phổ biến hơn dưới dạng không đếm được 'hổ phách'. Trong khoa học hoặc ngành đá quý, 'hổ phách' dùng để nói về nhiều loại hoặc viên khác nhau.

Examples

She collects rare ambers from around the world.

Cô ấy sưu tầm những viên **hổ phách** hiếm từ khắp nơi trên thế giới.

The museum has several prehistoric ambers on display.

Bảo tàng có trưng bày nhiều **hổ phách** thời tiền sử.

Different ambers can have insects trapped inside them.

Trong các **hổ phách** khác nhau có thể có côn trùng bị mắc kẹt bên trong.

Some ancient ambers are millions of years old and tell a story about Earth's history.

Một số **hổ phách** cổ xưa có tuổi hàng triệu năm và kể về lịch sử Trái Đất.

Jewelers often discuss the unique qualities of Baltic and Dominican ambers.

Thợ kim hoàn thường trao đổi về nét độc đáo của **hổ phách** Baltic và Dominican.

Under the desk lamp, the ambers sparkled with a warm, golden light.

Dưới đèn bàn, những viên **hổ phách** tỏa sáng rực rỡ với ánh sáng vàng ấm áp.