Type any word!

"ambach" in Indonesian

ambach (gối truyền thống của Philippines)gối hình trụ

Definition

Ambach là chiếc gối truyền thống của Philippines, thường làm thủ công, dạng hình trụ và dùng để tựa đầu hoặc làm gối khi ngồi/ nằm trên đồ gỗ.

Usage Notes (Indonesian)

'Ambach' là từ riêng của văn hoá Philippines, gần như không xuất hiện ở nơi khác. Thường chỉ gối thủ công, dùng trong không gian truyền thống.

Examples

She placed the ambach under her head before taking a nap.

Cô ấy đặt **ambach** dưới đầu trước khi ngủ trưa.

The old wooden bench had an ambach for comfort.

Chiếc ghế gỗ cũ có một cái **ambach** để tăng sự thoải mái.

He made an ambach by rolling up a blanket.

Anh ấy cuộn chăn lại để làm một cái **ambach**.

After a long day, nothing beats lying down with your favorite ambach.

Sau một ngày dài, không gì tuyệt bằng được nằm với **ambach** yêu thích.

Some people bring their own ambach to picnics for extra comfort.

Một số người mang **ambach** riêng tới picnic cho thoải mái hơn.

Grandma taught us how to sew an ambach during summer vacation.

Bà chỉ cho chúng tôi cách may **ambach** trong kỳ nghỉ hè.