"amarillo" in Vietnamese
Definition
Màu nằm giữa màu xanh lá và cam, giống màu của chanh hoặc mặt trời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ trước danh từ, ví dụ “yellow flowers”. Phổ biến khi miêu tả màu sắc quần áo, đồ ăn, thiên nhiên; tránh dùng cho màu da, tóc dùng 'blonde'.
Examples
The sun is very yellow today.
Mặt trời hôm nay rất **vàng**.
She wore a yellow dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy **vàng** đến bữa tiệc.
Lemons are yellow and taste sour.
Chanh có màu **vàng** và vị chua.
I can’t believe how bright that yellow car is!
Tôi không thể tin chiếc xe **vàng** đó lại nổi bật đến vậy!
He painted the walls a soft yellow to make the room feel warm.
Anh ấy sơn tường màu **vàng** nhạt để căn phòng cảm thấy ấm áp hơn.
The yellow leaves mean autumn is coming.
Những chiếc lá **vàng** nghĩa là mùa thu sắp tới.