Type any word!

"amalgam" in Indonesian

amalgamhỗn hợp

Definition

Sự pha trộn giữa nhiều ý tưởng, văn hóa hoặc chất khác nhau; cũng có nghĩa là hợp kim chứa thủy ngân, dùng trong nha khoa.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này trang trọng hoặc văn chương, còn trong giao tiếp nên dùng 'mix', 'sự kết hợp'. Trong nha khoa, chỉ hợp kim có thủy ngân.

Examples

The festival was an amalgam of music, food, and dance.

Lễ hội là một **amalgam** của âm nhạc, ẩm thực và khiêu vũ.

An amalgam can be used to fill cavities in teeth.

**Amalgam** có thể được dùng để trám răng sâu.

The painting combines an amalgam of styles.

Bức tranh kết hợp nhiều **amalgam** của các phong cách khác nhau.

Her accent is an interesting amalgam of British and American English.

Giọng của cô ấy là một **amalgam** thú vị giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.

Their new product is an amalgam of technology and art.

Sản phẩm mới của họ là một **amalgam** giữa công nghệ và nghệ thuật.

The city's culture feels like an amalgam of east and west.

Văn hóa của thành phố này giống như một **amalgam** giữa Đông và Tây.