Type any word!

"alveoli" in Vietnamese

phế nang

Definition

Phế nang là những túi khí nhỏ trong phổi, nơi khí oxy vào máu và khí CO2 được thải ra khi thở.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phế nang' thường dùng trong y học hoặc sinh học, nhất là về hệ hô hấp. Không dùng thay cho 'đường thở' hay 'phế quản'.

Examples

The lungs have millions of alveoli for gas exchange.

Phổi có hàng triệu **phế nang** để trao đổi khí.

Oxygen enters the blood through the alveoli.

Oxy đi vào máu qua các **phế nang**.

Damage to the alveoli can make breathing difficult.

Tổn thương **phế nang** có thể khiến việc hít thở trở nên khó khăn.

Smoking can seriously harm your alveoli over time.

Hút thuốc có thể gây hại nghiêm trọng cho **phế nang** của bạn theo thời gian.

Doctors check the alveoli when someone has trouble breathing.

Bác sĩ kiểm tra **phế nang** khi ai đó gặp khó khăn trong việc thở.

Healthy alveoli are key to getting enough oxygen every day.

**Phế nang** khỏe mạnh rất quan trọng để nhận đủ oxy hàng ngày.