"alvar" in Vietnamese
Definition
Alvar là kiểu địa hình mở với nền đá vôi hoặc dolomit phẳng, rất ít đất và hầu như không có cây cối. Địa hình này chủ yếu ở các vùng Scandinavia và khu vực Baltic.
Usage Notes (Vietnamese)
'alvar' là thuật ngữ chuyên ngành, dùng chủ yếu trong các ngành địa chất, môi trường hoặc sinh thái học; hầu như không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
An alvar has very few trees because there is almost no soil.
Một **alvar** có rất ít cây vì hầu như không có đất.
Many special plants grow only on the alvar.
Nhiều loài thực vật đặc biệt chỉ mọc trên **alvar**.
People study the alvar to learn about rare ecosystems.
Con người nghiên cứu **alvar** để tìm hiểu về các hệ sinh thái quý hiếm.
The island's alvar landscape makes it look almost like the moon.
Cảnh quan **alvar** trên đảo khiến nó giống như mặt trăng.
We took a walk across the alvar and saw rare flowers along the rocky ground.
Chúng tôi đi bộ qua **alvar** và nhìn thấy những bông hoa quý hiếm trên nền đá.
Scientists are concerned that the unique alvar habitat could disappear without protection.
Các nhà khoa học lo ngại rằng môi trường sống **alvar** độc đáo có thể biến mất nếu không được bảo vệ.