Type any word!

"alums" in Vietnamese

cựu sinh viên

Definition

'Alums' là cách gọi thân mật cho những người đã tốt nghiệp một trường học, thường là đại học hoặc cao đẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Alums’ thân mật, thường dùng ở Mỹ; từ trang trọng hơn là ‘alumni’. Chủ yếu chỉ dùng cho bậc đại học, không dùng cho cấp tiểu học.

Examples

Many alums donate to their college every year.

Nhiều **cựu sinh viên** quyên góp cho trường đại học của họ mỗi năm.

Our school holds a picnic for alums every summer.

Trường chúng tôi tổ chức dã ngoại cho **cựu sinh viên** vào mỗi mùa hè.

The university invited all alums to the anniversary celebration.

Trường đại học đã mời tất cả **cựu sinh viên** đến lễ kỷ niệm.

Some alums come back to give career talks.

Một số **cựu sinh viên** quay lại để nói chuyện nghề nghiệp.

That company was started by two alums from MIT.

Công ty đó được thành lập bởi hai **cựu sinh viên** của MIT.

Our alums network is active all over the world.

Mạng lưới **cựu sinh viên** của chúng tôi hoạt động khắp thế giới.