Type any word!

"alum" in Vietnamese

cựu sinh viêncựu học sinh

Definition

Người đã tốt nghiệp hoặc từng theo học ở một trường học, đại học cụ thể. "Cựu sinh viên" là cách gọi ngắn gọn, không phân biệt giới tính.

Usage Notes (Vietnamese)

"Cựu sinh viên" dùng cho cả nam và nữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc hoàn cảnh không trang trọng. Không nhầm với "alum" hóa học.

Examples

She's an alum of Harvard University.

Cô ấy là một **cựu sinh viên** của Đại học Harvard.

We invited all the alums to the reunion.

Chúng tôi đã mời tất cả các **cựu sinh viên** đến buổi họp mặt.

After graduating, he became a proud alum.

Sau khi tốt nghiệp, anh ấy trở thành một **cựu sinh viên** tự hào.

I met another alum from my year at the conference.

Tôi đã gặp một **cựu sinh viên** cùng khóa với mình tại hội nghị.

Many famous alums donate to their old schools.

Nhiều **cựu sinh viên** nổi tiếng quyên góp cho trường cũ của họ.

As an alum, you get access to special events and resources.

Là một **cựu sinh viên**, bạn được tham gia các sự kiện và sử dụng các nguồn tài nguyên đặc biệt.