Type any word!

"alternates" in Vietnamese

luân phiênngười thay thế

Definition

Chỉ việc thay phiên thực hiện giữa các hoạt động, hoặc chỉ người thay thế khi ai đó không tham gia được.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để miêu tả hành động lặp đi lặp lại có quy luật hoặc chỉ người thay thế trong đội nhóm. 'Alternates' thường gặp trong thể thao, biễu diễn; không giống 'alternative' là 'phương án khác'.

Examples

The teacher alternates between fun and serious activities.

Giáo viên **luân phiên** giữa các hoạt động vui nhộn và nghiêm túc.

There are two alternates on the soccer team.

Có hai **người thay thế** trong đội bóng.

She alternates reading with listening to music.

Cô ấy **luân phiên** đọc sách và nghe nhạc.

If a player gets injured, the alternates are ready to step in.

Nếu một cầu thủ bị chấn thương, các **người thay thế** đã sẵn sàng vào sân.

Their moods alternate from happy to sad pretty quickly.

Tâm trạng của họ **luân phiên** giữa vui và buồn khá nhanh.

We have two alternates in case someone can’t make it to the meeting.

Chúng tôi có hai **người thay thế** phòng khi ai đó không tham gia được cuộc họp.