"alternately" in Vietnamese
Definition
Diễn tả sự việc xảy ra lần lượt, hết cái này đến cái khác lặp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn viết, khoa học. Không giống 'alternatively' (hoặc là); chỉ diễn tả sự lặp lại xen kẽ.
Examples
The lights flashed alternately red and green.
Đèn nhấp nháy **luân phiên** đỏ và xanh lá.
Children sat alternately at the table: boy, girl, boy, girl.
Bọn trẻ ngồi **luân phiên** ở bàn: trai, gái, trai, gái.
The fan turns alternately clockwise and counterclockwise.
Quạt quay **luân phiên** theo chiều kim đồng hồ và ngược lại.
She alternately laughed and cried during the movie.
Cô ấy **luân phiên** cười và khóc trong suốt bộ phim.
We worked alternately on the project, taking turns each day.
Chúng tôi làm việc **luân phiên** với dự án, thay phiên nhau từng ngày.
The pain would come and go, hitting him alternately throughout the night.
Cơn đau **luân phiên** xuất hiện rồi tan đi, hành hạ anh suốt đêm.