"altercation" in Vietnamese
Definition
'Altercation' là cuộc tranh cãi hoặc cãi vã to tiếng, thường xảy ra giữa hai hay nhiều người và thường ở nơi công cộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Là từ trang trọng, chủ yếu dùng trong báo chí hoặc văn bản chính thức. Gặp nhiều trong cụm 'verbal altercation.' Không dùng cho tranh cãi nhẹ nhàng hay thân thiện.
Examples
There was an altercation between two students in the hallway.
Đã có một **cuộc cãi vã** giữa hai học sinh ở hành lang.
The police broke up the altercation quickly.
Cảnh sát đã nhanh chóng can thiệp và chấm dứt **cuộc cãi vã**.
Their loud altercation drew everyone's attention.
**Cuộc cãi vã** ồn ào của họ khiến mọi người chú ý.
I heard you had an altercation with your neighbor last night.
Tôi nghe nói bạn đã có một **cuộc cãi vã** với hàng xóm tối qua.
The manager tried to calm the altercation before it escalated.
Quản lý đã cố gắng làm dịu **cuộc cãi vã** trước khi nó trở nên nghiêm trọng.
A minor parking issue turned into a full-blown altercation.
Một vấn đề nhỏ về chỗ đỗ xe đã leo thang thành một **cuộc cãi vã** lớn.