Type any word!

"alphas" in Vietnamese

alphangười đứng đầu (lãnh đạo)

Definition

'Alpha' thường chỉ những người hoặc con vật có vai trò lãnh đạo, nổi bật hoặc thống trị trong nhóm. Cũng có thể hiểu là người hoặc vật quan trọng nhất, đứng đầu một dãy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong hội thoại để nói về người mạnh mẽ, lãnh đạo, nhất là 'alpha nam'. Ở công việc, chỉ lãnh đạo nổi bật nhưng đôi khi hàm ý tiêu cực (quá áp đảo). Hiếm khi dùng cho vật vô tri.

Examples

The two alphas started arguing in the meeting.

Hai **alpha** bắt đầu tranh cãi trong cuộc họp.

In a wolf pack, the alphas lead the group.

Trong bầy sói, các **alpha** dẫn dắt cả nhóm.

Some people see themselves as natural alphas.

Một số người tự xem mình là **alpha** bẩm sinh.

The office has a few strong alphas who always want to be in charge.

Ở văn phòng có một vài **alpha** mạnh luôn muốn làm lãnh đạo.

Among his friends, he’s definitely one of the alphas.

Trong nhóm bạn, anh ấy chắc chắn là một trong những **alpha**.

Don’t let the loud alphas intimidate you—everyone has a voice here.

Đừng để các **alpha** ồn ào làm bạn sợ—ai cũng có quyền lên tiếng ở đây.