Type any word!

"along with" in Vietnamese

cùng với

Definition

Dùng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó có kèm theo ai/cái gì khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. Thường đứng trước danh từ/đại từ. Không nhầm với 'along' nghĩa là 'dọc theo'.

Examples

She brought her laptop along with some books.

Cô ấy mang theo laptop **cùng với** vài quyển sách.

I ordered a salad along with my sandwich.

Tôi gọi salad **cùng với** bánh mì kẹp.

Students along with teachers will attend the ceremony.

Học sinh **cùng với** giáo viên sẽ dự lễ.

Can I get a coffee along with that, please?

Tôi có thể lấy cà phê **cùng với** cái đó được không?

He lost his keys along with his wallet.

Anh ấy mất cả chìa khóa **cùng với** ví.

You’ll find extra batteries in the box, along with the instructions.

Bạn sẽ tìm thấy pin dự phòng trong hộp, **cùng với** hướng dẫn sử dụng.