"along with" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó có kèm theo ai/cái gì khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. Thường đứng trước danh từ/đại từ. Không nhầm với 'along' nghĩa là 'dọc theo'.
Examples
She brought her laptop along with some books.
Cô ấy mang theo laptop **cùng với** vài quyển sách.
I ordered a salad along with my sandwich.
Tôi gọi salad **cùng với** bánh mì kẹp.
Students along with teachers will attend the ceremony.
Học sinh **cùng với** giáo viên sẽ dự lễ.
Can I get a coffee along with that, please?
Tôi có thể lấy cà phê **cùng với** cái đó được không?
He lost his keys along with his wallet.
Anh ấy mất cả chìa khóa **cùng với** ví.
You’ll find extra batteries in the box, along with the instructions.
Bạn sẽ tìm thấy pin dự phòng trong hộp, **cùng với** hướng dẫn sử dụng.