"alms" in Vietnamese
Definition
Tiền hoặc thức ăn được cho người nghèo như một hành động từ thiện, thường gắn với tập quán tôn giáo hoặc truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có tính trang trọng và thường dùng trong bối cảnh tôn giáo/xưa; đời thường, từ 'từ thiện' dùng nhiều hơn.
Examples
She gave alms to the poor man on the street.
Cô ấy đã cho người đàn ông nghèo trên đường một ít **của bố thí**.
Many religions encourage giving alms to those in need.
Nhiều tôn giáo khuyến khích việc cho **của bố thí** cho những người thiếu thốn.
During the festival, people distribute alms in the temple.
Trong lễ hội, mọi người phân phát **của bố thí** tại chùa.
Travelers often used to give alms to beggars along the road.
Khách lữ hành thường cho **của từ thiện** cho những người ăn xin dọc đường.
She believes that giving alms brings good luck and blessings.
Cô tin rằng cho **của bố thí** sẽ mang lại may mắn và phước lành.
He quietly left some alms at the church every Sunday.
Anh ấy lặng lẽ để lại một ít **của bố thí** tại nhà thờ vào mỗi Chủ nhật.