"almost lost it" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này diễn tả việc suýt nữa thì bạn không kiểm soát được cảm xúc vì tức giận, căng thẳng hoặc thất vọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, kể chuyện, nhất là với 'tôi', 'anh ấy/cô ấy'. Có thể nói về giận, khóc, cười hoặc căng thẳng tuỳ ngữ cảnh.
Examples
When the kids started fighting in the car, I almost lost it.
Khi bọn trẻ bắt đầu cãi nhau trên xe, tôi **suýt mất kiểm soát**.
I almost lost it when I saw the mess in the kitchen.
Khi nhìn thấy bãi chiến trường trong bếp, tôi **suýt mất kiểm soát**.
She almost lost it during the exam because of the noise.
Trong kỳ thi, vì ồn ào mà cô ấy **suýt mất kiểm soát**.
He almost lost it after waiting for so long.
Sau khi chờ quá lâu, anh ấy **suýt mất kiểm soát**.
I almost lost it when my computer crashed before I saved my work.
Tôi **suýt mất kiểm soát** khi máy tính bị sập trước khi tôi kịp lưu công việc.
I was laughing so hard at his joke, I almost lost it right there in front of everyone.
Tôi cười quá mức trước câu đùa của cậu ấy, suýt nữa thì **mất kiểm soát** trước mặt mọi người.