"allying" in Vietnamese
Definition
Thiết lập mối quan hệ hợp tác hoặc liên kết hỗ trợ với người khác hoặc nhóm khác nhằm đạt được mục tiêu chung.
Usage Notes (Vietnamese)
"Allying" thường đi với "with" (allying with) và dùng nhiều trong chính trị, kinh doanh hoặc lịch sử. Đừng nhầm với "aligning" (tức là làm cho giống nhau hay đồng nhất).
Examples
The countries are allying to promote peace.
Các quốc gia đang **liên minh** để thúc đẩy hòa bình.
The team is allying with local businesses.
Đội đang **liên minh** với các doanh nghiệp địa phương.
By allying together, they became stronger.
Nhờ **liên kết với nhau**, họ đã trở nên mạnh mẽ hơn.
Politicians are allying with influencers to reach young voters.
Các chính trị gia đang **liên minh** với các influencer để tiếp cận cử tri trẻ.
Tech companies are allying to fight cybercrime.
Các công ty công nghệ đang **liên minh** để chống tội phạm mạng.
Some small shops are allying with each other to compete with big brands.
Một số cửa hàng nhỏ đang **liên kết với nhau** để cạnh tranh với các thương hiệu lớn.