Type any word!

"alleyways" in Vietnamese

hẻmngõ nhỏ

Definition

Là những con đường nhỏ, hẹp, thường nằm giữa hoặc sau các tòa nhà, xe ô tô không đi được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh đô thị cho những lối đi nhỏ, có thể là 'hẻm nhỏ', 'hẻm tối'. Không dùng cho đường lớn.

Examples

The children played in the alleyways behind their houses.

Lũ trẻ chơi trong những **hẻm** phía sau nhà của mình.

Many alleyways are too narrow for cars to enter.

Nhiều **hẻm** quá hẹp để ô tô đi vào.

We got lost walking through the alleyways of the old city.

Chúng tôi bị lạc khi đi qua những **hẻm** của khu phố cổ.

At night, the alleyways can feel a little spooky and mysterious.

Ban đêm, những **hẻm** có thể trở nên hơi rùng rợn và bí ẩn.

Tourists love exploring the colorful alleyways full of street art.

Khách du lịch thích khám phá những **hẻm** đầy màu sắc đầy nghệ thuật đường phố.

The best local food is often found in hidden alleyways off the main street.

Những món ăn ngon nhất địa phương thường được tìm thấy trong các **hẻm** ẩn sau đường lớn.