Type any word!

"alleviating" in Vietnamese

giảm bớtlàm dịu đi

Definition

Làm cho một điều gì đó bớt nghiêm trọng, đau đớn hoặc khó khăn; giúp giảm bớt vấn đề hoặc cảm giác tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, thường kết hợp với 'đau', 'khó chịu', 'căng thẳng'. Thường chỉ sự giảm nhẹ một phần chứ không phải loại bỏ hoàn toàn.

Examples

This medicine is good for alleviating headaches.

Thuốc này tốt để **giảm bớt** đau đầu.

He focused on alleviating the stress at work.

Anh ấy tập trung vào việc **giảm bớt** căng thẳng ở nơi làm việc.

We hope the changes will help in alleviating the problem.

Chúng tôi hy vọng những thay đổi sẽ giúp **giảm bớt** vấn đề.

She believes yoga is effective for alleviating anxiety.

Cô ấy tin yoga rất hiệu quả để **làm dịu đi** sự lo âu.

They donated blankets, alleviating some of the suffering caused by the cold.

Họ đã quyên góp chăn, **giảm bớt** phần nào sự khổ sở do lạnh.

Just talking about your worries can go a long way toward alleviating them.

Chỉ cần nói về lo lắng cũng có thể **giảm bớt** chúng rất nhiều.