Type any word!

"allen" in Vietnamese

Allen

Definition

Tên riêng thường được dùng làm tên hoặc họ của một người. Trong văn cảnh, nó chỉ ai đó tên là Allen.

Usage Notes (Vietnamese)

'Allen' là tên riêng nên luôn viết hoa. Ý nghĩa cụ thể dựa vào người hoặc ngữ cảnh văn bản.

Examples

Allen is my teacher.

**Allen** là giáo viên của tôi.

I saw Allen at the store.

Tôi gặp **Allen** ở cửa hàng.

Allen lives near us.

**Allen** sống gần nhà tôi.

Did Allen already leave, or is he still here?

**Allen** đã đi chưa, hay vẫn còn ở đây?

I think Allen forgot to reply to my message.

Tôi nghĩ **Allen** quên trả lời tin nhắn của tôi rồi.

If Allen calls, tell him I'll be back in ten minutes.

Nếu **Allen** gọi, hãy nói với anh ấy tôi sẽ quay lại sau mười phút.