Type any word!

"allaying" in Vietnamese

xoa dịulàm dịu

Definition

Làm cho nỗi lo lắng, sợ hãi hoặc đau đớn giảm bớt, khiến ai đó cảm thấy yên tâm hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như 'nỗi sợ', 'lo lắng', 'đau đớn'; chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng.

Examples

The doctor focused on allaying the patient's pain.

Bác sĩ tập trung vào việc **xoa dịu** cơn đau của bệnh nhân.

She spoke softly, allaying the children's fears.

Cô ấy nói nhỏ nhẹ, **xoa dịu** nỗi sợ của bọn trẻ.

The teacher is good at allaying students' anxiety before tests.

Giáo viên rất giỏi trong việc **xoa dịu** sự lo lắng của học sinh trước khi thi.

He made a few jokes, allaying the tension in the room.

Anh ấy pha trò, **xoa dịu** không khí căng thẳng trong phòng.

The news reporter did a great job allaying public concern about the incident.

Phóng viên đã làm rất tốt việc **xoa dịu** mối lo ngại của người dân về sự việc.

By allaying their doubts, she gained everyone’s trust.

Bằng cách **xoa dịu** những nghi ngờ của họ, cô ấy đã giành được niềm tin của mọi người.