Type any word!

"allayed" in Vietnamese

xoa dịulàm dịu bớt

Definition

Khi cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc nghi ngờ được làm dịu đi, nhẹ đi nhờ lời nói hay hành động của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, đặc biệt để nói về giảm lo lắng, nghi ngờ hoặc sợ hãi. Thường kết hợp với “nỗi lo”, “nỗi sợ”. Trong giao tiếp hàng ngày hay dùng “làm dịu” hoặc “giảm bớt”.

Examples

Her kind words allayed my fears.

Những lời tử tế của cô ấy đã **xoa dịu** nỗi sợ của tôi.

The doctor's explanation allayed our concerns.

Giải thích của bác sĩ đã **làm dịu** sự lo lắng của chúng tôi.

His quick response allayed my doubts.

Phản ứng nhanh của anh ấy đã **xoa dịu** sự nghi ngờ của tôi.

The official's reassuring tone allayed public anxiety after the news broke.

Giọng điệu trấn an của quan chức đã **làm dịu** sự lo lắng của công chúng sau khi tin tức phát ra.

Nothing the teacher said allayed the students’ nervousness before the big test.

Những gì giáo viên nói đều không **làm dịu** sự lo lắng của học sinh trước kỳ thi lớn.

The announcement of the safety measures allayed many parents’ worries.

Thông báo về các biện pháp an toàn đã **làm dịu** nỗi lo của nhiều phụ huynh.