"all thumbs" in Vietnamese
Definition
Chỉ người vụng về hoặc lóng ngóng khi làm việc gì đó bằng tay, nhất là những việc đòi hỏi sự khéo léo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật, mang tính hài hước, không dùng cho sự vụng về do thiếu kiến thức hoặc lâu dài.
Examples
I'm all thumbs when I try to wrap gifts.
Khi gói quà tôi cảm thấy mình **vụng về** lắm.
My brother is all thumbs in the kitchen.
Anh trai tôi rất **vụng về** trong bếp.
She felt all thumbs when fixing her bike.
Cô ấy cảm thấy **vụng về** khi sửa xe đạp.
Can you believe I'm all thumbs today? I keep dropping everything!
Bạn tin không, hôm nay tôi **vụng về** kinh khủng! Toàn làm rơi mọi thứ!
He's usually good with tools, but today he's all thumbs.
Anh ấy thường dùng dụng cụ rất giỏi, nhưng hôm nay lại **vụng về**.
Whenever I try to sew, I feel all thumbs.
Cứ mỗi lần khâu vá là tôi lại thấy mình **vụng về**.